Kho từ › Collocations · work & employment › work tasks

work tasks

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
các nhiệm vụ cụ thể được giao cho ai đó
UK /wɜrk tæsk/ · US /wɜrk tæsk/
the specific duties or jobs assigned to someone
Prioritizing work tasks can enhance efficiency.
→ Ưu tiên các nhiệm vụ công việc có thể nâng cao hiệu quả.
Employees should be clear about their work tasks.→ Nhân viên nên rõ ràng về các nhiệm vụ công việc của họ.
Đồng nghĩa
job taskswork assignments
Collocations
manage work taskscomplete work tasks
🎯 IELTS: Nêu rõ nhiệm vụ trong bài viết để thể hiện sự rõ ràng.
Rõ ràng về nhiệm vụ giúp tránh nhầm lẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...