EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · art › avant-garde
avant-garde
C1
adj.
📁 Từ vựng C1 · art
IELTS
Đổi mới và đi trước thời đại, đặc biệt trong nghệ thuật.
UK /ˌævɒ̃ˈɡɑːrd/
·
US /ˌævɒ̃ˈɡɑːrd/
Innovative and ahead of its time, especially in art.
The artist is known for her avant-garde techniques.
→ Nghệ sĩ này nổi tiếng với các kỹ thuật tiên phong của mình.
Avant-garde movements often provoke thought and discussion.
→ Các phong trào tiên phong thường kích thích suy nghĩ và thảo luận.
Đồng nghĩa
innovative
experimental
Collocations
avant-garde art
avant-garde music
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Từ này thường dùng để chỉ nghệ thuật sáng tạo và tiên phong.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
iconic
/aɪˈkɒnɪk/
Được công nhận rộng rãi và có vị thế vững chắc trong văn hóa.
curation
/kjʊˈreɪʃən/
Sự lựa chọn và tổ chức nội dung để trưng bày.
aura
/ˈɔːrə/
Một bầu không khí hoặc phẩm chất đặc trưng bao quanh một người hoặc một vật.
evoke
/ɪˈvoʊk/
Gợi lên một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh trong tâm trí.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...