avant-garde
Nghĩa
Định nghĩa · Innovative and ahead of its time, especially in art.
“The artist is known for her avant-garde techniques.”Nghệ sĩ này nổi tiếng với các kỹ thuật tiên phong của mình.
“Avant-garde movements often provoke thought and discussion.”Các phong trào tiên phong thường kích thích suy nghĩ và thảo luận.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Từ này thường dùng để chỉ nghệ thuật sáng tạo và tiên phong.