Kho từ › Từ vựng C1 · art › avant-garde

avant-garde

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · art IELTS
Đổi mới và đi trước thời đại, đặc biệt trong nghệ thuật.
UK /ˌævɒ̃ˈɡɑːrd/ · US /ˌævɒ̃ˈɡɑːrd/
Innovative and ahead of its time, especially in art.
The artist is known for her avant-garde techniques.
→ Nghệ sĩ này nổi tiếng với các kỹ thuật tiên phong của mình.
Avant-garde movements often provoke thought and discussion.→ Các phong trào tiên phong thường kích thích suy nghĩ và thảo luận.
Đồng nghĩa
innovativeexperimental
Collocations
avant-garde artavant-garde music
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Từ này thường dùng để chỉ nghệ thuật sáng tạo và tiên phong.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...