Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · art · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

avant-garde

/ˌævɒ̃ˈɡɑːrd/ C1 IELTS

Nghĩa

Đổi mới và đi trước thời đại, đặc biệt trong nghệ thuật. adj.

Định nghĩa · Innovative and ahead of its time, especially in art.

“The artist is known for her avant-garde techniques.”Nghệ sĩ này nổi tiếng với các kỹ thuật tiên phong của mình.

“Avant-garde movements often provoke thought and discussion.”Các phong trào tiên phong thường kích thích suy nghĩ và thảo luận.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Từ này thường dùng để chỉ nghệ thuật sáng tạo và tiên phong.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...