Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · art · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

curation

/kjʊˈreɪʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

Sự lựa chọn và tổ chức nội dung để trưng bày. n.

Định nghĩa · The selection and organization of content for display.

“The curation of the exhibit was done by a renowned artist.”Việc chọn lọc triển lãm được thực hiện bởi một nghệ sĩ nổi tiếng.

“Digital curation is becoming increasingly important.”Việc chọn lọc kỹ thuật số đang trở nên ngày càng quan trọng.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến curation khi nói về triển lãm nghệ thuật.

Ghi chú · Thường dùng trong bảo tàng và nghệ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...