EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · art › curation
curation
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · art
IELTS
Sự lựa chọn và tổ chức nội dung để trưng bày.
UK /kjʊˈreɪʃən/
·
US /kjʊˈreɪʃən/
The selection and organization of content for display.
The curation of the exhibit was done by a renowned artist.
→ Việc chọn lọc triển lãm được thực hiện bởi một nghệ sĩ nổi tiếng.
Digital curation is becoming increasingly important.
→ Việc chọn lọc kỹ thuật số đang trở nên ngày càng quan trọng.
Đồng nghĩa
selection
organization
Collocations
art curation
exhibition curation
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến curation khi nói về triển lãm nghệ thuật.
Thường dùng trong bảo tàng và nghệ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
avant-garde
/ˌævɒ̃ˈɡɑːrd/
Đổi mới và đi trước thời đại, đặc biệt trong nghệ thuật.
iconic
/aɪˈkɒnɪk/
Được công nhận rộng rãi và có vị thế vững chắc trong văn hóa.
aura
/ˈɔːrə/
Một bầu không khí hoặc phẩm chất đặc trưng bao quanh một người hoặc một vật.
evoke
/ɪˈvoʊk/
Gợi lên một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh trong tâm trí.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...