Kho từ › Từ vựng C1 · art › curation

curation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · art IELTS
Sự lựa chọn và tổ chức nội dung để trưng bày.
UK /kjʊˈreɪʃən/ · US /kjʊˈreɪʃən/
The selection and organization of content for display.
The curation of the exhibit was done by a renowned artist.
→ Việc chọn lọc triển lãm được thực hiện bởi một nghệ sĩ nổi tiếng.
Digital curation is becoming increasingly important.→ Việc chọn lọc kỹ thuật số đang trở nên ngày càng quan trọng.
Đồng nghĩa
selectionorganization
Collocations
art curationexhibition curation
🎯 IELTS: Nên đề cập đến curation khi nói về triển lãm nghệ thuật.
Thường dùng trong bảo tàng và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...