curation
Nghĩa
Định nghĩa · The selection and organization of content for display.
“The curation of the exhibit was done by a renowned artist.”Việc chọn lọc triển lãm được thực hiện bởi một nghệ sĩ nổi tiếng.
“Digital curation is becoming increasingly important.”Việc chọn lọc kỹ thuật số đang trở nên ngày càng quan trọng.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến curation khi nói về triển lãm nghệ thuật.
Ghi chú · Thường dùng trong bảo tàng và nghệ thuật.