EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · art › iconic
iconic
C1
adj.
📁 Từ vựng C1 · art
IELTS
Được công nhận rộng rãi và có vị thế vững chắc trong văn hóa.
UK /aɪˈkɒnɪk/
·
US /aɪˈkɒnɪk/
Widely recognized and well-established in culture.
The Eiffel Tower is an iconic symbol of Paris.
→ Tháp Eiffel là biểu tượng nổi bật của Paris.
Her iconic style influenced many designers.
→ Phong cách biểu tượng của cô đã ảnh hưởng đến nhiều nhà thiết kế.
Đồng nghĩa
legendary
famous
Collocations
iconic image
iconic figure
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ những biểu tượng nổi tiếng trong nghệ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
avant-garde
/ˌævɒ̃ˈɡɑːrd/
Đổi mới và đi trước thời đại, đặc biệt trong nghệ thuật.
curation
/kjʊˈreɪʃən/
Sự lựa chọn và tổ chức nội dung để trưng bày.
aura
/ˈɔːrə/
Một bầu không khí hoặc phẩm chất đặc trưng bao quanh một người hoặc một vật.
evoke
/ɪˈvoʊk/
Gợi lên một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh trong tâm trí.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...