Kho từ › Từ vựng C1 · art › iconic

iconic

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · art IELTS
Được công nhận rộng rãi và có vị thế vững chắc trong văn hóa.
UK /aɪˈkɒnɪk/ · US /aɪˈkɒnɪk/
Widely recognized and well-established in culture.
The Eiffel Tower is an iconic symbol of Paris.
→ Tháp Eiffel là biểu tượng nổi bật của Paris.
Her iconic style influenced many designers.→ Phong cách biểu tượng của cô đã ảnh hưởng đến nhiều nhà thiết kế.
Đồng nghĩa
legendaryfamous
Collocations
iconic imageiconic figure
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ những biểu tượng nổi tiếng trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...