Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · art · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aura

/ˈɔːrə/ C1 IELTS

Nghĩa

Một bầu không khí hoặc phẩm chất đặc trưng bao quanh một người hoặc một vật. n.

Định nghĩa · A distinctive atmosphere or quality surrounding a person or thing.

“The artwork has an aura of mystery.”Tác phẩm nghệ thuật có một bầu không khí bí ẩn.

“The artist's aura captivated the audience.”Bầu không khí của nghệ sĩ đã thu hút khán giả.

Đồng nghĩa vibeatmosphere

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả cảm xúc trong tác phẩm.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thu hút trong nghệ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...