Kho từ › Từ vựng C1 · art › aura

aura

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · art IELTS
Một bầu không khí hoặc phẩm chất đặc trưng bao quanh một người hoặc một vật.
UK /ˈɔːrə/ · US /ˈɔːrə/
A distinctive atmosphere or quality surrounding a person or thing.
The artwork has an aura of mystery.
→ Tác phẩm nghệ thuật có một bầu không khí bí ẩn.
The artist's aura captivated the audience.→ Bầu không khí của nghệ sĩ đã thu hút khán giả.
Đồng nghĩa
vibeatmosphere
Collocations
mystical auraaura of creativity
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả cảm xúc trong tác phẩm.
Thường dùng để chỉ sự thu hút trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...