Kho từ › Từ vựng C1 · art › evoke

evoke

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · art IELTS
Gợi lên một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh trong tâm trí.
UK /ɪˈvoʊk/ · US /ɪˈvoʊk/
To bring a feeling, memory, or image into the mind.
The artwork evokes a sense of nostalgia.
→ Tác phẩm nghệ thuật gợi lên cảm giác hoài niệm.
Music can evoke strong emotions in people.→ Âm nhạc có thể gợi lên cảm xúc mạnh mẽ ở mọi người.
Đồng nghĩa
bring to mindelicit
Collocations
evoke emotionsevoke memories
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ cảm xúc trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...