EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · art › evoke
evoke
C1
v.
📁 Từ vựng C1 · art
IELTS
Gợi lên một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh trong tâm trí.
UK /ɪˈvoʊk/
·
US /ɪˈvoʊk/
To bring a feeling, memory, or image into the mind.
The artwork evokes a sense of nostalgia.
→ Tác phẩm nghệ thuật gợi lên cảm giác hoài niệm.
Music can evoke strong emotions in people.
→ Âm nhạc có thể gợi lên cảm xúc mạnh mẽ ở mọi người.
Đồng nghĩa
bring to mind
elicit
Collocations
evoke emotions
evoke memories
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ cảm xúc trong nghệ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
avant-garde
/ˌævɒ̃ˈɡɑːrd/
Đổi mới và đi trước thời đại, đặc biệt trong nghệ thuật.
iconic
/aɪˈkɒnɪk/
Được công nhận rộng rãi và có vị thế vững chắc trong văn hóa.
curation
/kjʊˈreɪʃən/
Sự lựa chọn và tổ chức nội dung để trưng bày.
aura
/ˈɔːrə/
Một bầu không khí hoặc phẩm chất đặc trưng bao quanh một người hoặc một vật.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...