Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · art · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evoke

/ɪˈvoʊk/ C1 IELTS

Nghĩa

Gợi lên một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh trong tâm trí. v.

Định nghĩa · To bring a feeling, memory, or image into the mind.

“The artwork evokes a sense of nostalgia.”Tác phẩm nghệ thuật gợi lên cảm giác hoài niệm.

“Music can evoke strong emotions in people.”Âm nhạc có thể gợi lên cảm xúc mạnh mẽ ở mọi người.

Đồng nghĩa bring to mindelicit

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ cảm xúc trong nghệ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...