Kho từ › Collocations · food & diet › prepare fresh meals

prepare fresh meals

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
chuẩn bị bữa ăn tươi
UK /prɪˈpɛr frɛʃ milz/ · US /prɪˈpɛr frɛʃ milz/
to cook meals using fresh ingredients
I prefer to prepare fresh meals rather than eat out.
→ Tôi thích chuẩn bị bữa ăn tươi hơn là ăn ngoài.
Đồng nghĩa
cook fresh dishes
Collocations
make fresh mealsserve fresh food
🎯 IELTS: Cụm từ này có thể dùng để miêu tả thói quen ăn uống lành mạnh.
Chuẩn bị bữa ăn tươi rất tốt cho sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...