Kho từ › Collocations · food & diet › avoid unhealthy snacks

avoid unhealthy snacks

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
tránh đồ ăn nhẹ không lành mạnh
UK /əˈvɔɪd ʌnˈhɛlθi snæks/ · US /əˈvɔɪd ʌnˈhɛlθi snæks/
to steer clear of junk food and unhealthy options
It's best to avoid unhealthy snacks when trying to eat better.
→ Tốt nhất là tránh đồ ăn nhẹ không lành mạnh khi cố gắng ăn uống tốt hơn.
Đồng nghĩa
stay away from junk food
Collocations
choose healthy snackslimit unhealthy options
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm từ này để nói về thói quen ăn uống trong bài thi.
Tránh đồ ăn nhẹ không lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...