Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

avoid unhealthy snacks

/əˈvɔɪd ʌnˈhɛlθi snæks/ B2 IELTS

Nghĩa

tránh đồ ăn nhẹ không lành mạnh phr.

Định nghĩa · to steer clear of junk food and unhealthy options

“It's best to avoid unhealthy snacks when trying to eat better.”Tốt nhất là tránh đồ ăn nhẹ không lành mạnh khi cố gắng ăn uống tốt hơn.

Mẹo IELTS · Có thể dùng cụm từ này để nói về thói quen ăn uống trong bài thi.

Ghi chú · Tránh đồ ăn nhẹ không lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...