Kho từ › Collocations · food & diet › cultivate healthy relationships

cultivate healthy relationships

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
nuôi dưỡng mối quan hệ lành mạnh
UK /ˈkʌltɪve ˈhɛlθi rɪˈleɪʃənʃɪps/ · US /ˈkʌltɪve ˈhɛlθi rɪˈleɪʃənʃɪps/
to develop good connections with food and eating
Cultivating healthy relationships with food can improve your well-being.
→ Nuôi dưỡng mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩa
develop positive eating habits
Collocations
foster healthy connectionsnurture food relationships
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm từ này để nói về sức khỏe tâm lý trong bài thi.
Mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm giúp cải thiện tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...