Kho từ › Collocations · work & employment › job opportunity

job opportunity

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
cơ hội việc làm
UK /dʒɑb ˌɒpərˈtunɪti/ · US /dʒɑb ˌɒpərˈtunɪti/
a chance to get a job
There are many job opportunities in the tech industry.
→ Có nhiều cơ hội việc làm trong ngành công nghệ.
He applied for every job opportunity available.→ Anh ấy đã nộp đơn cho mọi cơ hội việc làm có sẵn.
Đồng nghĩa
employment opportunity
Collocations
explore job opportunitiescreate job opportunitiesseize job opportunities
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này khi thảo luận về thị trường lao động.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các thông báo tuyển dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...