Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

job opportunity

/dʒɑb ˌɒpərˈtunɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

cơ hội việc làm phr.

Định nghĩa · a chance to get a job

“There are many job opportunities in the tech industry.”Có nhiều cơ hội việc làm trong ngành công nghệ.

“He applied for every job opportunity available.”Anh ấy đã nộp đơn cho mọi cơ hội việc làm có sẵn.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm từ này khi thảo luận về thị trường lao động.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các thông báo tuyển dụng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...