Kho từ › Collocations · work & employment › job growth

job growth

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
tăng trưởng việc làm
UK /dʒɑb ɡroʊθ/ · US /dʒɑb ɡroʊθ/
the increase in available jobs
Job growth is expected to continue in the tech sector.
→ Dự kiến tăng trưởng việc làm sẽ tiếp tục trong lĩnh vực công nghệ.
They are analyzing job growth trends in the region.→ Họ đang phân tích các xu hướng tăng trưởng việc làm trong khu vực.
Đồng nghĩa
employment growth
Collocations
predict job growthanalyze job growthreport job growth
🎯 IELTS: Nên đề cập đến tăng trưởng việc làm trong phần viết về kinh tế.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...