job stability
Nghĩa
Định nghĩa · the likelihood of keeping a job
“Job stability is important during economic uncertainty.”Sự ổn định công việc là quan trọng trong thời kỳ kinh tế không chắc chắn.
“He values job stability over high pay.”Anh ấy coi trọng sự ổn định công việc hơn là mức lương cao.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến sự ổn định công việc trong phần viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về việc làm.