Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

job stability

/dʒɑb stəˈbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

sự ổn định công việc phr.

Định nghĩa · the likelihood of keeping a job

“Job stability is important during economic uncertainty.”Sự ổn định công việc là quan trọng trong thời kỳ kinh tế không chắc chắn.

“He values job stability over high pay.”Anh ấy coi trọng sự ổn định công việc hơn là mức lương cao.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến sự ổn định công việc trong phần viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về việc làm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...