Kho từ › Collocations · work & employment › job stability

job stability

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
sự ổn định công việc
UK /dʒɑb stəˈbɪlɪti/ · US /dʒɑb stəˈbɪlɪti/
the likelihood of keeping a job
Job stability is important during economic uncertainty.
→ Sự ổn định công việc là quan trọng trong thời kỳ kinh tế không chắc chắn.
He values job stability over high pay.→ Anh ấy coi trọng sự ổn định công việc hơn là mức lương cao.
Đồng nghĩa
employment stability
Collocations
ensure job stabilitypromote job stabilitymaintain job stability
🎯 IELTS: Nên đề cập đến sự ổn định công việc trong phần viết.
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về việc làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...