Kho từ › Collocations · food & diet › enjoy in moderation

enjoy in moderation

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
tiêu thụ một cách điều độ
UK /ɪnˈdʒɔɪ ɪn ˈmɒdəreɪʃən/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ɪn ˈmɒdəreɪʃən/
to consume something sparingly
You can enjoy desserts in moderation.
→ Bạn có thể thưởng thức món tráng miệng một cách điều độ.
Alcohol should be enjoyed in moderation.→ Rượu nên được thưởng thức một cách điều độ.
Đồng nghĩa
consume wisely
Collocations
eat in moderationdrink in moderation
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nhấn mạnh việc không lạm dụng thực phẩm.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân bằng trong chế độ ăn uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...