Kho từ › Collocations · food & diet › manage cravings

manage cravings

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
kiểm soát cơn thèm ăn
UK /ˈmænɪdʒ ˈkreɪvɪŋz/ · US /ˈmænɪdʒ ˈkreɪvɪŋz/
to control strong desires for food
It's important to manage cravings when dieting.
→ Kiểm soát cơn thèm ăn là rất quan trọng khi ăn kiêng.
Learning to manage cravings can lead to better eating habits.→ Học cách kiểm soát cơn thèm ăn có thể dẫn đến thói quen ăn uống tốt hơn.
Đồng nghĩa
control cravings
Collocations
manage hungermanage weight
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện khả năng tự kiểm soát trong chế độ ăn.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giảm cân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...