support a balanced diet
Nghĩa
Định nghĩa · to help maintain a healthy mix of foods
“Vitamins and minerals support a balanced diet.”Vitamin và khoáng chất hỗ trợ chế độ ăn uống cân bằng.
“Eating various foods can support a balanced diet.”Ăn nhiều loại thực phẩm có thể hỗ trợ chế độ ăn uống cân bằng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự đa dạng trong chế độ ăn.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của chế độ ăn uống lành mạnh.