Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support a balanced diet

/səˈpɔrt ə ˈbælənst daɪət/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ duy trì sự cân bằng trong chế độ ăn uống phr.

Định nghĩa · to help maintain a healthy mix of foods

“Vitamins and minerals support a balanced diet.”Vitamin và khoáng chất hỗ trợ chế độ ăn uống cân bằng.

“Eating various foods can support a balanced diet.”Ăn nhiều loại thực phẩm có thể hỗ trợ chế độ ăn uống cân bằng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự đa dạng trong chế độ ăn.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của chế độ ăn uống lành mạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...