track your food intake
Nghĩa
Định nghĩa · to monitor what you eat
“It's helpful to track your food intake for weight loss.”Theo dõi lượng thực phẩm bạn ăn có ích cho việc giảm cân.
“Apps can help you track your food intake easily.”Các ứng dụng có thể giúp bạn theo dõi lượng thực phẩm dễ dàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tự giác trong chế độ ăn.
Ghi chú · Cụm từ này rất hữu ích cho những ai muốn kiểm soát cân nặng.