Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prioritize meal prep

/praɪˈɔːrɪtaɪz miːl prɛp/ B2 IELTS

Nghĩa

đặt việc chuẩn bị bữa ăn lên hàng đầu phr.

Định nghĩa · to make meal preparation a priority

“I prioritize meal prep to eat healthier during the week.”Tôi đặt việc chuẩn bị bữa ăn lên hàng đầu để ăn uống lành mạnh hơn trong tuần.

“Prioritizing meal prep can save time and money.”Đặt việc chuẩn bị bữa ăn lên hàng đầu có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện cách bạn tổ chức bữa ăn.

Ghi chú · Cụm từ này giúp nâng cao hiệu quả trong chế độ ăn uống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...