Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share meal prep tips

/ʃɛr miːl prɛp tɪps/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ mẹo chuẩn bị bữa ăn phr.

Định nghĩa · to give advice on preparing meals

“I love to share meal prep tips with my friends.”Tôi thích chia sẻ mẹo chuẩn bị bữa ăn với bạn bè.

“Sharing meal prep tips can help others eat healthier.”Chia sẻ mẹo chuẩn bị bữa ăn có thể giúp người khác ăn uống lành mạnh hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hỗ trợ lẫn nhau trong việc ăn uống.

Ghi chú · Cụm từ này khuyến khích việc chia sẻ kinh nghiệm trong nấu ăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...