Kho từ › Collocations · health › develop healthy relationships

develop healthy relationships

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
phát triển các mối quan hệ lành mạnh
UK /dɪˈvɛlɪp ˈhɛlθi rɪˈleɪʃənʃɪps/ · US /dɪˈvɛlɪp ˈhɛlθi rɪˈleɪʃənʃɪps/
create supportive and positive connections
Counseling can help individuals develop healthy relationships.
→ Tư vấn có thể giúp cá nhân phát triển các mối quan hệ lành mạnh.
It's vital to develop healthy relationships for mental well-being.→ Việc phát triển các mối quan hệ lành mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
build positive connectionsfoster supportive relationships
Collocations
develop strong bondsdevelop meaningful connections
🎯 IELTS: Nêu rõ các lợi ích của các mối quan hệ lành mạnh trong bài viết.
Mối quan hệ lành mạnh rất quan trọng cho tinh thần tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...