performance feedback
Nghĩa
Định nghĩa · Information about how well someone performs at work.
“Regular performance feedback helps employees improve.”Phản hồi hiệu suất thường xuyên giúp nhân viên cải thiện.
“Managers should provide constructive performance feedback.”Các nhà quản lý nên cung cấp phản hồi hiệu suất mang tính xây dựng.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về phản hồi hiệu suất trong bài viết.
Ghi chú · Phản hồi hiệu suất giúp nhân viên phát triển trong công việc.