Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

company culture

/ˈkʌmpəni ˈkʌltʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

Các giá trị và thực hành chung trong một tổ chức. phr.

Định nghĩa · The shared values and practices within an organization.

“A positive company culture attracts top talent.”Một văn hóa công ty tích cực thu hút nhân tài hàng đầu.

“Company culture can greatly influence employee satisfaction.”Văn hóa công ty có thể ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng của nhân viên.

Mẹo IELTS · Mô tả văn hóa công ty trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Văn hóa công ty ảnh hưởng đến môi trường làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...