Kho từ › Idioms · opinions › take a hard look at

take a hard look at

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
Xem xét điều gì đó một cách cẩn thận và phê phán.
UK /teɪk ə hɑrd lʊk æt/ · US /teɪk ə hɑrd lʊk æt/
To examine something carefully and critically.
We need to take a hard look at our budget.
→ Chúng ta cần xem xét cẩn thận ngân sách của mình.
It's time to take a hard look at the company's policies.→ Đã đến lúc xem xét kỹ lưỡng các chính sách của công ty.
Đồng nghĩa
examine closelyevaluate critically
Collocations
take a hard look at somethingtake a long hard look
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phân tích sâu sắc trong bài luận.
Cách diễn đạt này thường dùng trong phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...