Kho từ › Collocations · health › advocate healthy lifestyles

advocate healthy lifestyles

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
khuyến khích lối sống lành mạnh
UK /ˈædvəkeɪt/ · US /ˈædvəkeɪt/
to recommend good living habits
We must advocate healthy lifestyles for a better future.
→ Chúng ta phải khuyến khích lối sống lành mạnh cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Doctors often advocate healthy lifestyles to their patients.→ Bác sĩ thường khuyến khích lối sống lành mạnh cho bệnh nhân của họ.
Đồng nghĩa
promote healthy livingsupport wellness lifestyles
Collocations
advocate active lifestylesadvocate balanced lifestyles
🎯 IELTS: Thảo luận về lối sống lành mạnh có thể làm tăng điểm số của bạn.
Lối sống lành mạnh bao gồm dinh dưỡng và hoạt động thể chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...