Kho từ › Collocations · health › address nutrition issues

address nutrition issues

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
giải quyết các vấn đề dinh dưỡng
UK /əˈdrɛs/ · US /əˈdrɛs/
to deal with problems related to diet
We must address nutrition issues in schools.
→ Chúng ta phải giải quyết các vấn đề dinh dưỡng trong trường học.
Programs aim to address nutrition issues in low-income areas.→ Các chương trình nhằm giải quyết các vấn đề dinh dưỡng ở khu vực thu nhập thấp.
Đồng nghĩa
tackle nutrition problemsresolve dietary issues
Collocations
address community nutrition issuesaddress public nutrition issues
🎯 IELTS: Thảo luận về dinh dưỡng có thể giúp bạn ghi điểm cao hơn.
Vấn đề dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...