Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eat healthy

/it ˈhɛlθi/ B2 IELTS

Nghĩa

ăn thực phẩm bổ dưỡng để có sức khỏe tốt phr.

Định nghĩa · to consume nutritious food for good health

“To stay fit, it's important to eat healthy every day.”Để giữ dáng, việc ăn uống lành mạnh hàng ngày là quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về thói quen ăn uống trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng khi khuyên mọi người về chế độ ăn uống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...