Kho từ › Collocations · food & diet › prepare meals

prepare meals

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
chuẩn bị thực phẩm để ăn
UK /prɪˈpɛr ˈmiːlz/ · US /prɪˈpɛr ˈmiːlz/
to cook or arrange food for eating
I usually prepare meals for the week every Sunday.
→ Tôi thường chuẩn bị bữa ăn cho cả tuần vào mỗi Chủ nhật.
Đồng nghĩa
cook meals
Collocations
prepare healthy mealsprepare quick meals
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về việc lên kế hoạch cho bữa ăn.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...