Kho từ › Collocations · food & diet › enjoy cooking

enjoy cooking

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
thích nấu ăn
UK /ɪnˈdʒɔɪ ˈkʊkɪŋ/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ˈkʊkɪŋ/
to take pleasure in preparing food
I really enjoy cooking new dishes for my family.
→ Tôi thực sự thích nấu những món ăn mới cho gia đình.
Đồng nghĩa
love cooking
Collocations
enjoy cooking healthy mealsenjoy cooking together
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sở thích trong bài thi.
Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sở thích cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...