Kho từ › Collocations · food & diet › try new cuisines

try new cuisines

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
thử các món ăn mới từ các nền văn hóa khác nhau
UK /traɪ nuː kəˈziːnz/ · US /traɪ nuː kəˈziːnz/
to explore different types of food from various cultures
I love to try new cuisines when I travel.
→ Tôi thích thử các món ăn mới khi tôi đi du lịch.
Đồng nghĩa
explore new cuisines
Collocations
try new cuisines at restaurantstry new cuisines while traveling
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đa dạng trong ẩm thực trong bài thi.
Cụm từ này thường được dùng khi nói về trải nghiệm ẩm thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...