Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improved

/ɪmˈpruːvd/ A2

Nghĩa

cải thiện tính từ

Định nghĩa · Made better or improved in quality or condition.

“My English has improved a lot.”Tiếng Anh của tôi đã cải thiện rất nhiều.

“The new software improved the system's performance.”Phần mềm mới đã cải thiện hiệu suất của hệ thống.

Đồng nghĩa enhancedbetter
Trái nghĩa worsened
Cấu tạoTừ 'improve' thêm hậu tố '-ed'.

Mẹo IELTS · Dùng 'improved' để mô tả sự phát triển trong IELTS.

Ghi chú · Cải thiện có thể dùng cho nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...