Kho từ › Collocations · food & diet › integrate healthy habits

integrate healthy habits

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
tích hợp thói quen lành mạnh vào cuộc sống hàng ngày
UK /ˈɪntɪɡreɪt ˈhɛlθi ˈhæbɪts/ · US /ˈɪntɪɡreɪt ˈhɛlθi ˈhæbɪts/
to include nutritious practices into daily life
It's important to integrate healthy habits for a better lifestyle.
→ Việc tích hợp thói quen lành mạnh là rất quan trọng cho một lối sống tốt hơn.
Đồng nghĩa
adopt healthy habits
Collocations
integrate healthy habits into dietintegrate healthy habits in daily routine
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cam kết với sức khỏe trong bài thi.
Cụm từ này thường được khuyên trong chế độ sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...