Kho từ › Collocations · food & diet › cultivate healthy eating

cultivate healthy eating

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
phát triển thói quen ăn uống lành mạnh theo thời gian
UK /ˈkʌltɪve ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ/ · US /ˈkʌltɪve ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ/
to develop good eating habits over time
Schools should cultivate healthy eating habits in children.
→ Các trường học nên phát triển thói quen ăn uống lành mạnh cho trẻ em.
Đồng nghĩa
promote healthy eating
Collocations
cultivate healthy eating in schoolscultivate healthy eating at home
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến thế hệ trẻ trong bài thi.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...