Kho từ › Collocations · food & diet › enjoy family meals

enjoy family meals

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
thích thưởng thức bữa ăn cùng gia đình
UK /ɪnˈdʒɔɪ ˈfæmili miːlz/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ˈfæmili miːlz/
to appreciate eating together with family
I love to enjoy family meals on weekends.
→ Tôi thích thưởng thức bữa ăn cùng gia đình vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
cherish family meals
Collocations
enjoy family meals for bondingenjoy family meals at home
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của gia đình trong bài thi.
Cụm từ này thường được dùng để thể hiện giá trị gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...