Kho từ › Collocations · environment › encourage ecological restoration

encourage ecological restoration

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
khuyến khích phục hồi các hệ sinh thái đã bị suy thoái
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˌrɛstəˈreɪʃən/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˌrɛstəˈreɪʃən/
to promote the recovery of ecosystems that have been degraded
We must encourage ecological restoration to revive local biodiversity.
→ Chúng ta phải khuyến khích phục hồi sinh thái để phục hồi đa dạng sinh học địa phương.
Encouraging ecological restoration can help mitigate climate change.→ Khuyến khích phục hồi sinh thái có thể giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
support ecosystem recoverypromote habitat restoration
Collocations
actively encourage ecological restorationways to encourage ecological restoration
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến bảo tồn.
Cụm từ này thường dùng trong bảo tồn sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...