Kho từ › Collocations · environment › manage environmental risks

manage environmental risks

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
quản lý các tác động tiêu cực tiềm tàng đối với môi trường
UK /ˈmænɪdʒ ɪnˈvaɪrənˌmɛntl rɪsks/ · US /ˈmænɪdʒ ɪnˈvaɪrənˌmɛntl rɪsks/
to control potential negative impacts on the environment
Companies must manage environmental risks to avoid legal issues.
→ Các công ty phải quản lý các rủi ro môi trường để tránh các vấn đề pháp lý.
Managing environmental risks is crucial for sustainable development.→ Quản lý các rủi ro môi trường là rất quan trọng cho phát triển bền vững.
Đồng nghĩa
control environmental hazardsaddress environmental threats
Collocations
effectively manage environmental risksstrategies to manage environmental risks
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến trách nhiệm môi trường.
Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...