Kho từ › Collocations · urbanization › urban decay

urban decay

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
Quá trình một thành phố hoặc một phần của thành phố rơi vào tình trạng xuống cấp.
UK /ˈɜːr.bən dɪˈkeɪ/ · US /ˈɜːr.bən dɪˈkeɪ/
The process where a city or part of a city falls into disrepair.
Urban decay can lead to increased crime rates.
→ Sự xuống cấp đô thị có thể dẫn đến tỷ lệ tội phạm tăng lên.
Efforts are needed to reverse urban decay.→ Cần có nỗ lực để đảo ngược sự xuống cấp đô thị.
Đồng nghĩa
urban declinecity deterioration
Collocations
combat urban decayaddress urban decay
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ từ các thành phố nổi tiếng trong bài viết.
Sự xuống cấp đô thị ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...