Kho từ › Collocations · urbanization › urban heat

urban heat

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
Nhiệt độ cao hơn ở các khu vực đô thị so với khu vực nông thôn.
UK /ˈɜːr.bən hiːt/ · US /ˈɜːr.bən hiːt/
Higher temperatures in urban areas compared to rural areas.
Urban heat can affect residents' health.
→ Nhiệt độ đô thị có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cư dân.
Cities must address urban heat challenges.→ Các thành phố phải giải quyết các thách thức về nhiệt độ đô thị.
Đồng nghĩa
heat island effect
Collocations
mitigate urban heatstudy urban heat
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về nhiệt độ đô thị trong phần viết.
Nhiệt độ đô thị có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...