Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

urban lifestyle

/ˈɜːr.bən ˈlaɪf.staɪl/ B2 IELTS

Nghĩa

Lối sống đặc trưng ở một thành phố. phr.

Định nghĩa · The way of living typical in a city.

“Urban lifestyle often includes diverse activities.”Lối sống đô thị thường bao gồm nhiều hoạt động đa dạng.

“Exploring urban lifestyle can be exciting.”Khám phá lối sống đô thị có thể rất thú vị.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về lối sống đô thị trong phần viết.

Ghi chú · Lối sống đô thị phản ánh sự phát triển của xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...