Kho từ › Collocations · urbanization › urban lifestyle

urban lifestyle

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
Lối sống đặc trưng ở một thành phố.
UK /ˈɜːr.bən ˈlaɪf.staɪl/ · US /ˈɜːr.bən ˈlaɪf.staɪl/
The way of living typical in a city.
Urban lifestyle often includes diverse activities.
→ Lối sống đô thị thường bao gồm nhiều hoạt động đa dạng.
Exploring urban lifestyle can be exciting.→ Khám phá lối sống đô thị có thể rất thú vị.
Đồng nghĩa
city lifestylemetropolitan lifestyle
Collocations
embrace urban lifestyleadapt to urban lifestyle
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về lối sống đô thị trong phần viết.
Lối sống đô thị phản ánh sự phát triển của xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...