Kho từ › Collocations · urbanization › urban outreach

urban outreach

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
Nỗ lực để kết nối với các cộng đồng đô thị.
UK /ˈɜːr.bən ˈaʊt.riːtʃ/ · US /ˈɜːr.bən ˈaʊt.riːtʃ/
Efforts to connect with urban communities.
Urban outreach programs help marginalized groups.
→ Các chương trình tiếp cận đô thị giúp các nhóm bị thiệt thòi.
Effective urban outreach builds community trust.→ Tiếp cận đô thị hiệu quả xây dựng niềm tin cộng đồng.
Đồng nghĩa
community outreachurban engagement
Collocations
enhance urban outreachimplement urban outreach
🎯 IELTS: Nên đề cập đến tiếp cận đô thị trong phần viết.
Tiếp cận đô thị giúp kết nối với cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...