Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expand language skills

/ɪkˈspænd ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

mở rộng kỹ năng ngôn ngữ. phr.

Định nghĩa · to increase the abilities in using a language.

“She took extra classes to expand her language skills.”Cô ấy đã tham gia các lớp học bổ sung để mở rộng kỹ năng ngôn ngữ.

“Reading books can help expand language skills.”Đọc sách có thể giúp mở rộng kỹ năng ngôn ngữ.

Mẹo IELTS · Sử dụng các ví dụ cụ thể để minh họa cho kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

Ghi chú · Cần thực hành thường xuyên để mở rộng kỹ năng ngôn ngữ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...