maintain a diet
Nghĩa
Định nghĩa · to continue eating in a certain way
“It's hard to maintain a diet when eating out.”Thật khó để duy trì chế độ ăn uống khi đi ăn ngoài.
“She struggled to maintain a diet during the holidays.”Cô ấy đã gặp khó khăn trong việc duy trì chế độ ăn uống trong kỳ nghỉ.
Mẹo IELTS · Nói về việc duy trì chế độ ăn uống có thể giúp bạn đạt điểm cao.
Ghi chú · Duy trì chế độ ăn uống cần sự kiên nhẫn và quyết tâm.