reduce cravings
Nghĩa
Định nghĩa · to lessen the strong desire for food
“Drinking water can help reduce cravings.”Uống nước có thể giúp giảm bớt cơn thèm ăn.
“Eating fiber-rich foods may reduce cravings.”Ăn thực phẩm giàu chất xơ có thể giảm cơn thèm ăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về việc kiểm soát chế độ ăn uống.
Ghi chú · Giảm cơn thèm ăn giúp kiểm soát cân nặng tốt hơn.