Kho từ › Collocations · food & diet › reduce cravings

reduce cravings

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
giảm bớt sự thèm ăn mạnh mẽ
UK /rɪˈdjuːs ˈkreɪvɪŋz/ · US /rɪˈdjuːs ˈkreɪvɪŋz/
to lessen the strong desire for food
Drinking water can help reduce cravings.
→ Uống nước có thể giúp giảm bớt cơn thèm ăn.
Eating fiber-rich foods may reduce cravings.→ Ăn thực phẩm giàu chất xơ có thể giảm cơn thèm ăn.
Đồng nghĩa
lessen cravingsdiminish cravings
Collocations
reduce sugar cravingsreduce unhealthy cravings
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về việc kiểm soát chế độ ăn uống.
Giảm cơn thèm ăn giúp kiểm soát cân nặng tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...