Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce cravings

/rɪˈdjuːs ˈkreɪvɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm bớt sự thèm ăn mạnh mẽ phr.

Định nghĩa · to lessen the strong desire for food

“Drinking water can help reduce cravings.”Uống nước có thể giúp giảm bớt cơn thèm ăn.

“Eating fiber-rich foods may reduce cravings.”Ăn thực phẩm giàu chất xơ có thể giảm cơn thèm ăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về việc kiểm soát chế độ ăn uống.

Ghi chú · Giảm cơn thèm ăn giúp kiểm soát cân nặng tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...