Kho từ › Collocations · food & diet › incorporate variety

incorporate variety

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau
UK /ɪnˈkɔːrpəreɪt vəˈraɪəti/ · US /ɪnˈkɔːrpəreɪt vəˈraɪəti/
to include different types of food
It's important to incorporate variety into your diet.
→ Việc bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau trong chế độ ăn uống là rất quan trọng.
Incorporating variety can make meals more enjoyable.→ Việc bao gồm nhiều loại thực phẩm có thể làm cho bữa ăn thú vị hơn.
Đồng nghĩa
include varietyadd variety
Collocations
incorporate variety in mealsincorporate variety in diet
🎯 IELTS: Nói về việc bao gồm sự đa dạng có thể thể hiện sự hiểu biết về dinh dưỡng.
Bao gồm nhiều loại thực phẩm giúp cung cấp đầy đủ dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...