Kho từ › Collocations · food & diet › cultivate taste

cultivate taste

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
phát triển sở thích về một số hương vị nhất định
UK /ˈkʌltɪveɪt teɪst/ · US /ˈkʌltɪveɪt teɪst/
to develop a preference for certain flavors
Traveling helps cultivate taste for diverse cuisines.
→ Du lịch giúp phát triển sở thích về các món ăn đa dạng.
Cooking at home can cultivate taste for different ingredients.→ Nấu ăn ở nhà có thể phát triển sở thích về các nguyên liệu khác nhau.
Đồng nghĩa
develop tasterefine taste
Collocations
cultivate taste for foodcultivate taste in cooking
🎯 IELTS: Nói về việc phát triển sở thích có thể giúp bạn làm phong phú bài viết.
Phát triển sở thích giúp nâng cao trải nghiệm ẩm thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...