cultivate taste
Nghĩa
Định nghĩa · to develop a preference for certain flavors
“Traveling helps cultivate taste for diverse cuisines.”Du lịch giúp phát triển sở thích về các món ăn đa dạng.
“Cooking at home can cultivate taste for different ingredients.”Nấu ăn ở nhà có thể phát triển sở thích về các nguyên liệu khác nhau.
Mẹo IELTS · Nói về việc phát triển sở thích có thể giúp bạn làm phong phú bài viết.
Ghi chú · Phát triển sở thích giúp nâng cao trải nghiệm ẩm thực.