Kho từ › Collocations · food & diet › enjoy meals together

enjoy meals together

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
chia sẻ bữa ăn với người khác một cách thú vị
UK /ɪnˈdʒɔɪ miːlz təˈɡɛðər/ · US /ɪnˈdʒɔɪ miːlz təˈɡɛðər/
to share food with others in a pleasant way
Families should enjoy meals together to bond.
→ Các gia đình nên chia sẻ bữa ăn cùng nhau để gắn kết.
They enjoy meals together every Sunday.→ Họ thường chia sẻ bữa ăn cùng nhau vào mỗi Chủ Nhật.
Đồng nghĩa
share mealsdine together
Collocations
enjoy family meals togetherenjoy healthy meals together
🎯 IELTS: Nói về việc chia sẻ bữa ăn có thể giúp bạn thể hiện sự quan tâm đến gia đình.
Chia sẻ bữa ăn giúp tăng cường mối quan hệ giữa mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...