cultivate habits
Nghĩa
Định nghĩa · to develop and maintain certain behaviors
“It's essential to cultivate healthy habits for a better life.”Nuôi dưỡng thói quen lành mạnh là cần thiết cho cuộc sống tốt hơn.
“You can cultivate habits that promote wellness.”Bạn có thể nuôi dưỡng những thói quen thúc đẩy sức khỏe.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về thói quen lành mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Nuôi dưỡng thói quen tốt giúp cải thiện sức khỏe.