Kho từ › Collocations · food & diet › pair foods

pair foods

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
kết hợp thực phẩm
UK /pɛr fuːdz/ · US /pɛr fuːdz/
to combine different types of food together
You can pair foods for better nutrition.
→ Bạn có thể kết hợp thực phẩm để có dinh dưỡng tốt hơn.
Pairing foods can enhance the dining experience.→ Kết hợp thực phẩm có thể nâng cao trải nghiệm ăn uống.
Đồng nghĩa
combine foods
Collocations
pair mealspair flavors
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cách kết hợp thực phẩm trong bài viết.
Kết hợp thực phẩm giúp tăng cường hương vị và dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...