Kho từ › Collocations · food & diet › opt for variety

opt for variety

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
chọn sự đa dạng
UK /ɒpt fɔːr vəˈraɪəti/ · US /ɒpt fɔːr vəˈraɪəti/
to choose a range of different things
It's important to opt for variety in your diet.
→ Chọn sự đa dạng trong chế độ ăn uống là rất quan trọng.
Opting for variety can make meals more interesting.→ Chọn sự đa dạng có thể làm cho bữa ăn thú vị hơn.
Đồng nghĩa
choose variety
Collocations
opt for qualityopt for health
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc chọn sự đa dạng trong chế độ ăn.
Chọn sự đa dạng giúp cung cấp đầy đủ dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...