Kho từ › Collocations · food & diet › increase fiber

increase fiber

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
tăng cường chất xơ
UK /ɪnˈkriːs ˈfaɪbər/ · US /ɪnˈkriːs ˈfaɪbər/
to add more fiber to one's diet
You should increase fiber for better digestion.
→ Bạn nên tăng cường chất xơ để tiêu hóa tốt hơn.
Increasing fiber can help with weight management.→ Tăng cường chất xơ có thể giúp quản lý trọng lượng.
Đồng nghĩa
boost fiber
Collocations
increase proteinincrease nutrients
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc tăng cường chất xơ trong bài viết.
Tăng cường chất xơ giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...