Kho từ › Collocations · food & diet › choose wisely

choose wisely

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
chọn một cách khôn ngoan
UK /tʃuːz ˈwaɪzli/ · US /tʃuːz ˈwaɪzli/
to make careful and thoughtful choices
When shopping, choose wisely to eat healthily.
→ Khi mua sắm, hãy chọn một cách khôn ngoan để ăn uống lành mạnh.
Choose wisely when selecting snacks.→ Chọn một cách khôn ngoan khi chọn đồ ăn nhẹ.
Đồng nghĩa
make smart choices
Collocations
choose carefullychoose healthily
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về lựa chọn thực phẩm trong bài viết.
Chọn một cách khôn ngoan giúp bạn duy trì sức khỏe tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...