Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

choose wisely

/tʃuːz ˈwaɪzli/ B2 IELTS

Nghĩa

chọn một cách khôn ngoan phr.

Định nghĩa · to make careful and thoughtful choices

“When shopping, choose wisely to eat healthily.”Khi mua sắm, hãy chọn một cách khôn ngoan để ăn uống lành mạnh.

“Choose wisely when selecting snacks.”Chọn một cách khôn ngoan khi chọn đồ ăn nhẹ.

Đồng nghĩa make smart choices

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về lựa chọn thực phẩm trong bài viết.

Ghi chú · Chọn một cách khôn ngoan giúp bạn duy trì sức khỏe tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...