EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · urbanization › urban identity
urban identity
B2
phr.
📁 Collocations · urbanization
IELTS
các đặc điểm xác định một thành phố và văn hóa của nó
UK /ˈɜrbən aɪˈdɛntɪti/
·
US /ˈɜrbən aɪˈdɛntɪti/
the characteristics that define a city and its culture
Urban identity shapes how residents perceive their city.
→ Bản sắc đô thị ảnh hưởng đến cách cư dân cảm nhận về thành phố của họ.
Preserving urban identity can enhance tourism.
→ Bảo tồn bản sắc đô thị có thể nâng cao du lịch.
Đồng nghĩa
city identity
urban character
Collocations
strengthen urban identity
promote urban identity
🎯
IELTS:
Đề cập đến bản sắc đô thị để làm nổi bật sự độc đáo.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa đô thị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
public transportation
Hệ thống xe buýt, tàu hỏa, v.v. phục vụ công cộng.
urban infrastructure
Hệ thống vật chất cơ bản của một thành phố, như đường xá và tòa nhà.
housing demand
Nhu cầu về nhà ở trong một khu vực cụ thể.
environmental impact
Tác động của các hoạt động con người lên môi trường.
urban planning
Thiết kế và quy định sử dụng đất trong các khu vực đô thị.
quality of life
Tiêu chuẩn về sức khỏe, thoải mái và hạnh phúc trong cuộc sống.
urban renewal
Quá trình cải thiện một khu vực thành phố bằng cách xây dựng lại hoặc nâng cấp.
green spaces
Các khu vực có thực vật trong môi trường đô thị, như công viên.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · urbanization
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...