Kho từ › Collocations · urbanization › urban identity

urban identity

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
các đặc điểm xác định một thành phố và văn hóa của nó
UK /ˈɜrbən aɪˈdɛntɪti/ · US /ˈɜrbən aɪˈdɛntɪti/
the characteristics that define a city and its culture
Urban identity shapes how residents perceive their city.
→ Bản sắc đô thị ảnh hưởng đến cách cư dân cảm nhận về thành phố của họ.
Preserving urban identity can enhance tourism.→ Bảo tồn bản sắc đô thị có thể nâng cao du lịch.
Đồng nghĩa
city identityurban character
Collocations
strengthen urban identitypromote urban identity
🎯 IELTS: Đề cập đến bản sắc đô thị để làm nổi bật sự độc đáo.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...